🅞 Memory Game: 11학년 (2:베-한)
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
chứng minh thư
2
bầu không khí
3
주택
4
소화제
5
chua
6
건너가다
7
교통
8
gọi điện thoại
9
bếp
10
분위기
11
nhà riêng
12
thuốc tiêu hoá
13
통장
14
시다
15
sổ tài khoản
16
đi băng qua
17
신분증
18
전화를 걸다
19
giao thông
20
부엌