🅛 Connection: Environment Vocab 2
tình trạng nóng lên toàn cầu
đồng bằng, đất thấp
thủy điện
ao thả cá
di cư
tạo lập bản đồ
mammal (n)
greenhouse (n)
fish farm (n)
global heating /global warming (n)
lowland (n, adj)
extinct (adj),extinction (n)
highland (n, adj)
freshwater (adj)
map (v)
hydroelectric (adj)
migrate (v)
flood (n, v)flooding (n)
(thuộc về) vùng cao nguyên
lũ lụt, ngập lụt
động vật có vú
nước ngọt
(tình trạng) tuyệt chủng
nhà kính