🅛 Connection: IELTS READING 3- PART 1- VOCABULARY

hít phải khói xe
nhà máy hóa chất
dầu thô
chất gây ô nhiễm
quá trình tách hóa chất
đáng kể
indoor pollution
natural resources
chlorination
inhale traffic fumes
significant
toxic chemicals
chemical stripping
growing body of evidence
chemical plants
trace amounts
crude oil
pollutants
lượng rất nhỏ
hóa chất độc hại
khử trùng bằng clo
ô nhiễm trong nhà
ngày càng nhiều bằng chứng
tài nguyên thiên nhiên


Your name: ? [Not you?]