🅞 Memory Game: IELTS READING 3- PART 1- VOCABULARY
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
quá trình tách hóa chất
2
được chiết xuất
3
building sites
4
thiển cận
5
mức độ tiếp xúc
6
short-sighted
7
exposure
8
thảm họa hạt nhân
9
particulate matter
10
measured
11
bụi mịn
12
nuclear disaster
13
được đo lường
14
disproportionate
15
chemical stripping
16
ích kỷ
17
công trường xây dựng
18
extracted
19
không tương xứng
20
selfish