Result:
1
/10
effective (adj)
hiệu quả
triumphant (adj)
thắng lợi
fruitful (adj)
mang lại kết quả
relocate (v)
tái định vị, di dời
industrial growth (n phr)
tăng trưởng công nghiệp
be at risk (adj phr)
có nguy cơ
inherit (v)
thừa hưởng
past (n)
quá khứ
present (n)
hiện tại
source of life (n phr)
nguồn sống