🅞 Memory Game: UNIT 6-T2-P13
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
fruitful (adj)
2
hiệu quả
3
be at risk (adj phr)
4
thừa hưởng
5
thắng lợi
6
tái định vị, di dời
7
present (n)
8
source of life (n phr)
9
industrial growth (n phr)
10
triumphant (adj)
11
quá khứ
12
past (n)
13
effective (adj)
14
mang lại kết quả
15
relocate (v)
16
hiện tại
17
inherit (v)
18
nguồn sống
19
có nguy cơ
20
tăng trưởng công nghiệp