🅐 Learn: Vocab Reading Unit7 G73

inexperienced

thiếu kinh nghiệm

survey

cuộc khảo sát

have an effect on

có ảnh hưởng đến

break the rules

vi phạm luật

harmful

có hại

guidance

sự chỉ dẫn

guide

chỉ dẫn, hướng dẫn

be aware of

chú ý, nhận thức

slow down

giảm tốc độ

speed limit

giới hạn tốc độ

horn

còi xe

beneficial

có lợi

stuck in traffic

bị kẹt xe

reduce

giảm

duty

nghĩa vụ

impose

ban hành, áp đặt

commute

quãng đường đi làm

meeting

cuộc họp

lawyer

luật sư

company

công ty

president

chủ tịch

get in trouble

gặp rắc rối

construction

xây dựng

weekday

ngày trong tuần

on the way to

trên đường tới

highway

đường cao tốc

cause

gây ra

break down

hỏng (xe)

particularly

đặc biệt là

multi-car accident

tai nạn liên hoàn

injury

chấn thương

calm one’s nerves

bình tĩnh;, giảm căng thẳng

probably

có lẽ

emergency paramedic

nhân viên cấp cứu

come to a halt

dừng lại, ngưng lại

general rule

quy tắc chung

two-way road

đường hai chiều

direction

hướng

turn

rẽ

available

có sẵn

bus stand

trạm xe buýt

Reverse

đảo ngược, ngược lại (lùi xe)

Indicator

chỉ báo (xi nhan)

stop line

vạch dừng

pedestrian crossing

vạch qua đường cho người đi bộ

maintain

giữ, duy trì

wait for

chờ đợi

get on board (a bus)

lên xe

hold firmly

nắm chặt

handrail

tay vịn

overcrowded

quá đông

avoid

tránh

distract

làm mất tập trung, xao lãng

lead to

dẫn đến

high-pitch noise

tiếng ồn cao, chói tai

capacity

khả năng

restrict = limit

hạn chế

relieve

giảm bớt

fee

phí

public transport

giao thông công cộng

fuel

nhiên liệu

harbor

cảng

suburb

vùng ngoại ô

blow a whistle

thổi còi

hurry

vội vàng

Result:
1
/65
  


Speak

Your name: ? [Not you?]