🅞 Memory Game: UNIT 6-T1-P8

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
hollow chamber (adj + n)
2
disappoint (v)
3
paddle (v / n)
4
sương mù
5
fog (n)
6
chèo / mái chèo
7
đỉnh núi
8
vô cùng ấn tượng, choáng ngợp
9
kayaking (n / V-ing)
10
blown away (adj phrase)
11
gây ấn tượng
12
cave exit (n + n)
13
làm thất vọng
14
kayak (n)
15
lối ra của hang
16
peak (n)
17
chèo thuyền kayak
18
impress (v)
19
thuyền kayak
20
khoang hang rỗng


Your name: ? [Not you?]