🅖 UNIT 6-T2-P7

học giả
chiêm tinh học
khu vực xung quanh
di chỉ khảo cổ
giá trị văn hóa
động đất
giá trị lịch sử
đời sống chính trị
tôn giáo
công trình cổ
scholar (n)
surrounding area (n phr)
political life (n phr)
astrology (n)
historical importance (n phr)
cultural importance (n phr)
earthquake (n)
religion (n)
archaeological site (n phr)
ancient structure (n phr)

Your name: ? [Not you?]