🅛 Connection: Từ vựng Tiếng Anh 9 Global Success Unit 5: Our experiences
đầy phấn khích
niềm tin, sự tin tưởng, sự tự tin
sự trải nghiệm
khám phá, tìm tòi và học hỏi
đáng nhớ
rặng san hô
learn by rote
brilliant (adj)
explore (v)
exhilarating (adj)
campus (n)
memorable (adj)
seabed (n)
flora (n)
thrilling (adj)
confidence (n)
coral reef (n)
experience (n)
đáy biển
học vẹt
tất cả thực vật của một khu vực
rất ấn tượng, rất thông minh
khuôn viên (của một trường học)
rất phấn khích và rất vui