🅞 Memory Game: Từ vựng Tiếng Anh 9 Global Success Unit 5: Our experiences
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
amazing (adj)
2
fauna (n)
3
tất cả thực vật của một khu vực
4
army-like (adj)
5
du lịch sinh thái
6
thiếu
7
flora (n)
8
lack (v)
9
rất phấn khích và rất vui
10
học vẹt
11
eco-tour (n)
12
như trong quân đội
13
seabed (n)
14
tất cả động vật của một khu vực
15
đáy biển
16
điệu múa của bộ tộc
17
learn by rote
18
tribal dance
19
thrilling (adj)
20
ngạc nhiên ở mức đáng ngưỡng mộ