Rush hour
n. Giờ cao điểm
Rush hour
n. Giờ cao điểm
Urban centre
n. Trung tâm đô thị
Skyscraper
n. Tòa nhà chọc trời
Cycle path
n. Làn đường cho xe đạp
Roof garden
n. Vườn trên sân thượng
Quality of life
n. Chất lượng cuộc sống
Sense of community
n. Ý thức cộng đồng
Pedestrian
n. Người đi bộ
Sustain
v. Duy trì, chống đỡ
Sustainable
adj. Bền vững
Sustainability
n. Sự bền vững, tính bền vững
Attract one’s attention
phrase. Thu hút sự chú ý của ai
Architect
n. Kiến trúc sư
Architecture
n. Ngành kiến trúc, công trình kiến trúc
Suburb
n. Vùng ngoại ô
Suburban
adj. Thuộc vùng ngoại ô
From a distance
phrase. Nhìn từ xa
Be expected to do sth
structure. Được kỳ vọng/mong đợi làm gì
Operate
v. Vận hành, hoạt động
Pedestrian zone
n. Khu vực đi bộ
Efficient
adj. Hiệu quả
Renewable
adj. Có thể tái tạo
Livable
adj. Đáng sống
Sensor
n. Cảm biến
Cope with
v. Đối phó, đương đầu với
Turn off
v. Tắt (thiết bị)
Green space
n. Không gian xanh
Biodiversity
n. Đa dạng sinh học
Make room for
phrase. Dành chỗ cho
Underground and rooftop farming
n. Canh tác dưới lòng đất và trên sân thượng
Eco-friendly
adj. Thân thiện với môi trường
Climate change
n. Biến đổi khí hậu
Air pollution
n. Ô nhiễm không khí
Greenhouse gas emission
n. Khí thải nhà kính
Computer-controlled
adj. Được điều khiển bằng máy tính
Be made available for
phrase. Có sẵn cho (ai/việc gì)
Populate
v. Cư trú, sinh sống (ở một khu vực)
Population
n. Dân số
Populated
adj. Có dân cư sinh sống, đông dân
Warn sb about/against sth
structure. Cảnh báo ai về/không làm điều gì
Be home to
phrase. Là nhà của, là nơi ở của
Care about
v. Quan tâm đến
Feature
n./v. Đặc điểm / có đặc điểm là
Without + V-ing/N
structure. Mà không (làm) gì/có cái gì
Use
v./n. Sử dụng / mục đích sử dụng
Be used to + V-ing
grammar. Quen với việc làm gì
Used to + V
grammar. Đã từng làm gì (trong quá khứ)
Sensor technology
n. Công nghệ cảm biến
Environment
n. Môi trường
Living condition
n. Điều kiện sống
Heavy traffic
n. Giao thông đông đúc, tắc nghẽn
Real-time information
n. Thông tin theo thời gian thực
Convenient
adj. Tiện lợi, thuận tiện
Convenience
n. Sự tiện lợi, sự thuận tiện
Conveniently
adv. Một cách tiện lợi
Thanks to sb/sth
phrase. Nhờ vào ai/cái gì
Replace
v. Thay thế
Provide sth to/for sb
structure. Cung cấp cái gì cho ai
Provide sb with sth
structure. Cung cấp cho ai cái gì
Help sb do sth
structure. Giúp ai làm gì
Be popular with
phrase. Phổ biến với, được yêu thích bởi
Decision-making
n. Việc ra quyết định
Advantage
n. Lợi ích, ưu điểm
Disadvantage
n. Bất lợi, nhược điểm
Personal information
n. Thông tin cá nhân
Household chores
n. Việc nhà
Get familiar with
phrase. Làm quen với
Smart devices
n. Các thiết bị thông minh
Neighborhood
n. Hàng xóm, khu vực lân cận
Interact with
v. Tương tác với
Face to face
adv. Trực tiếp, mặt đối mặt
It is (not) easy for sb to do...
structure. (Không) dễ dàng cho ai để làm gì...
Pros and cons
n. Ưu và nhược điểm
On the other hand
phrase. Mặt khác, ngược lại
Victim
n. Nạn nhân
Cyber-crime
n. Tội phạm mạng
Deal with
v. Giải quyết, đối phó với
Privacy
n. Sự riêng tư
Due to
prep. Do, bởi vì
State
v./n. Phát biểu, tuyên bố / tiểu bang, trạng thái
Agree with
v. Đồng ý với
Offer great promise
phrase. Hứa hẹn tuyệt vời, có nhiều triển vọng
Improve
v. Cải thiện
Have no doubt about sth
phrase. Không nghi ngờ gì về
Driverless buses
n. Xe buýt không người lái
Certainty or uncertainty
n. Sự chắc chắn hoặc không chắc chắn
A medical check-up
n. Buổi kiểm tra sức khỏe
Bank card
n. Thẻ ngân hàng
Seem
v. Dường như, có vẻ như
Allow sb to do sth
structure. Cho phép ai làm gì
Locate
v. Xác định vị trí, định vị
Location
n. Vị trí, địa điểm
Make a payment
phrase. Thực hiện thanh toán
One-way trip
n. Chuyến đi một chiều
Pedal
n./v. Bàn đạp / đạp xe
Recommend
v. Giới thiệu, đề xuất, khuyên
Recommendation
n. Sự giới thiệu, sự đề xuất
Get on/off the bus
phrase. Lên/xuống xe buýt
Prescription
n. Đơn thuốc