🅐 Learn: G11-U3-TOTAL VOCAB

Rush hour

n. Giờ cao điểm

Urban centre

n. Trung tâm đô thị

Skyscraper

n. Tòa nhà chọc trời

Cycle path

n. Làn đường cho xe đạp

Roof garden

n. Vườn trên sân thượng

Quality of life

n. Chất lượng cuộc sống

Sense of community

n. Ý thức cộng đồng

Pedestrian

n. Người đi bộ

Sustain

v. Duy trì, chống đỡ

Sustainable

adj. Bền vững

Sustainability

n. Sự bền vững, tính bền vững

Attract one’s attention

phrase. Thu hút sự chú ý của ai

Architect

n. Kiến trúc sư

Architecture

n. Ngành kiến trúc, công trình kiến trúc

Suburb

n. Vùng ngoại ô

Suburban

adj. Thuộc vùng ngoại ô

From a distance

phrase. Nhìn từ xa

Be expected to do sth

structure. Được kỳ vọng/mong đợi làm gì

Operate

v. Vận hành, hoạt động

Pedestrian zone

n. Khu vực đi bộ

Efficient

adj. Hiệu quả

Renewable

adj. Có thể tái tạo

Livable

adj. Đáng sống

Sensor

n. Cảm biến

Cope with

v. Đối phó, đương đầu với

Turn off

v. Tắt (thiết bị)

Green space

n. Không gian xanh

Biodiversity

n. Đa dạng sinh học

Make room for

phrase. Dành chỗ cho

Underground and rooftop farming

n. Canh tác dưới lòng đất và trên sân thượng

Eco-friendly

adj. Thân thiện với môi trường

Climate change

n. Biến đổi khí hậu

Air pollution

n. Ô nhiễm không khí

Greenhouse gas emission

n. Khí thải nhà kính

Computer-controlled

adj. Được điều khiển bằng máy tính

Be made available for

phrase. Có sẵn cho (ai/việc gì)

Populate

v. Cư trú, sinh sống (ở một khu vực)

Population

n. Dân số

Populated

adj. Có dân cư sinh sống, đông dân

Warn sb about/against sth

structure. Cảnh báo ai về/không làm điều gì

Be home to

phrase. Là nhà của, là nơi ở của

Care about

v. Quan tâm đến

Feature

n./v. Đặc điểm / có đặc điểm là

Without + V-ing/N

structure. Mà không (làm) gì/có cái gì

Use

v./n. Sử dụng / mục đích sử dụng

Be used to + V-ing

grammar. Quen với việc làm gì

Used to + V

grammar. Đã từng làm gì (trong quá khứ)

Sensor technology

n. Công nghệ cảm biến

Environment

n. Môi trường

Living condition

n. Điều kiện sống

Heavy traffic

n. Giao thông đông đúc, tắc nghẽn

Real-time information

n. Thông tin theo thời gian thực

Convenient

adj. Tiện lợi, thuận tiện

Convenience

n. Sự tiện lợi, sự thuận tiện

Conveniently

adv. Một cách tiện lợi

Thanks to sb/sth

phrase. Nhờ vào ai/cái gì

Replace

v. Thay thế

Provide sth to/for sb

structure. Cung cấp cái gì cho ai

Provide sb with sth

structure. Cung cấp cho ai cái gì

Help sb do sth

structure. Giúp ai làm gì

Be popular with

phrase. Phổ biến với, được yêu thích bởi

Decision-making

n. Việc ra quyết định

Advantage

n. Lợi ích, ưu điểm

Disadvantage

n. Bất lợi, nhược điểm

Personal information

n. Thông tin cá nhân

Household chores

n. Việc nhà

Get familiar with

phrase. Làm quen với

Smart devices

n. Các thiết bị thông minh

Neighborhood

n. Hàng xóm, khu vực lân cận

Interact with

v. Tương tác với

Face to face

adv. Trực tiếp, mặt đối mặt

It is (not) easy for sb to do...

structure. (Không) dễ dàng cho ai để làm gì...

Pros and cons

n. Ưu và nhược điểm

On the other hand

phrase. Mặt khác, ngược lại

Victim

n. Nạn nhân

Cyber-crime

n. Tội phạm mạng

Deal with

v. Giải quyết, đối phó với

Privacy

n. Sự riêng tư

Due to

prep. Do, bởi vì

State

v./n. Phát biểu, tuyên bố / tiểu bang, trạng thái

Agree with

v. Đồng ý với

Offer great promise

phrase. Hứa hẹn tuyệt vời, có nhiều triển vọng

Improve

v. Cải thiện

Have no doubt about sth

phrase. Không nghi ngờ gì về

Driverless buses

n. Xe buýt không người lái

Certainty or uncertainty

n. Sự chắc chắn hoặc không chắc chắn

A medical check-up

n. Buổi kiểm tra sức khỏe

Bank card

n. Thẻ ngân hàng

Seem

v. Dường như, có vẻ như

Allow sb to do sth

structure. Cho phép ai làm gì

Locate

v. Xác định vị trí, định vị

Location

n. Vị trí, địa điểm

Make a payment

phrase. Thực hiện thanh toán

One-way trip

n. Chuyến đi một chiều

Pedal

n./v. Bàn đạp / đạp xe

Recommend

v. Giới thiệu, đề xuất, khuyên

Recommendation

n. Sự giới thiệu, sự đề xuất

Get on/off the bus

phrase. Lên/xuống xe buýt

Prescription

n. Đơn thuốc

Result:
1
/99
  


Speak

Your name: ? [Not you?]