🅛 Connection: G11-U3-TOTAL VOCAB
structure. Cung cấp cái gì cho ai
n. Đơn thuốc
n. Thông tin theo thời gian thực
phrase. Thu hút sự chú ý của ai
phrase. Thực hiện thanh toán
v. Thay thế
Efficient
Real-time information
Provide sth to/for sb
Attract one’s attention
Urban centre
Prescription
Be home to
Populate
Sustain
Convenient
Replace
Make a payment
phrase. Là nhà của, là nơi ở của
v. Cư trú, sinh sống (ở một khu vực)
adj. Hiệu quả
v. Duy trì, chống đỡ
adj. Tiện lợi, thuận tiện
n. Trung tâm đô thị