🅛 Connection: UNIT 6-T1-P14
bằng chứng
vượt trội hơn
tranh luận hành chính
vượt qua
superior to (adj phrase)
vulnerable (adj)
consistently (adv)
surpass (v)
proof (n)
administrative debates (adj + n)
conclude (v)
budget(s) (n)
dễ bị tổn thương
ngân sách
kết luận
một cách nhất quán