🅞 Memory Game: UNIT 6-T1-P14
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
vượt qua
2
superior to (adj phrase)
3
consistently (adv)
4
ngân sách
5
tranh luận hành chính
6
dễ bị tổn thương
7
một cách nhất quán
8
bằng chứng
9
vulnerable (adj)
10
budget(s) (n)
11
administrative debates (adj + n)
12
conclude (v)
13
vượt trội hơn
14
kết luận
15
surpass (v)
16
proof (n)