🅐 Learn: Unit 7 (Exercise 1.3)

travel to hard-to-reach places

đi đến những nơi khó tiếp cận

report real-life stories

tường thuật những câu chuyện đời thực

remote places

những nơi xa xôi

automated programs

chương trình tự động

generate fake ad clicks

tạo ra lượt nhấp quảng cáo giả

inflate revenue

thổi phồng doanh thu

click-fraud

gian lận nhấp chuột

track engagement metrics

theo dõi các chỉ số tương tác

shares, comments and time-on-page

lượt chia sẻ, bình luận và thời gian trên trang

judge public response

đánh giá phản ứng của công chúng

rules about how platforms moderate content

quy tắc về cách nền tảng kiểm duyệt nội dung

enforce policies

thực thi chính sách

platform governance

quản trị nền tảng

checking a claim against several independent outlets

kiểm tra một tuyên bố dựa vào vài nguồn độc lập

source triangulation

tam giác hóa nguồn

compile headlines and links

tổng hợp tiêu đề và đường dẫn

news aggregators

trang tổng hợp tin tức

reporters assigned to specific topics

phóng viên được phân công theo chủ đề cụ thể

beat reporting

tường thuật chuyên sâu (theo lĩnh vực)

emits strong radio waves

phát ra sóng radio mạnh

media transmissions

sự truyền tải truyền thông

warn users before showing them news

cảnh báo người dùng trước khi cho họ xem tin tức

violent or fake content

nội dung bạo lực hoặc giả mạo

visual tools like graphs

công cụ trực quan như biểu đồ

explain complex topics

giải thích các chủ đề phức tạp

introducing small checks or delays

đưa vào những kiểm tra nhỏ hoặc độ trễ

sharing mechanisms

cơ chế chia sẻ

creates friction

tạo ra ma sát (sự cản trở)

slow misinformation

làm chậm thông tin sai lệch

publish numbers on takedowns

công bố số liệu về việc gỡ bỏ

enforcement actions

hành động thực thi

issue transparency reports

phát hành báo cáo minh bạch

recommendation systems consistently favour particular viewpoints

hệ thống đề xuất luôn ưu ái những quan điểm cụ thể

display algorithmic bias

thể hiện sự thiên vị thuật toán

checking other websites about a claim

kiểm tra các trang web khác về một tuyên bố

lateral reading

đọc ngang (phương pháp kiểm chứng)

verify information quickly

xác minh thông tin nhanh chóng

eye-catching advertisement

quảng cáo bắt mắt

attracted my attention

thu hút sự chú ý của tôi

being a responsible media user

là một người dùng truyền thông có trách nhiệm

checking the information before sharing it

kiểm tra thông tin trước khi chia sẻ nó

connect with their followers

kết nối với người theo dõi của họ

sharing personal stories and emotions online

chia sẻ câu chuyện cá nhân và cảm xúc trên mạng

has a big social media presence

có sự hiện diện lớn trên mạng xã hội

millions of followers on multiple platforms

hàng triệu người theo dõi trên nhiều nền tảng

offered great discounts

đưa ra giảm giá lớn

subscribed to their media channels

đã đăng ký kênh truyền thông của họ

made a strong impression

tạo ấn tượng mạnh mẽ

social media addiction

chứng nghiện mạng xã hội

young audiences worldwide

khán giả trẻ toàn cầu

Result:
1
/50
  


Speak

Your name: ? [Not you?]