🅞 Memory Game: Unit 7 (Exercise 1.3)
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
đưa vào những kiểm tra nhỏ hoặc độ trễ
2
remote places
3
has a big social media presence
4
tường thuật những câu chuyện đời thực
5
report real-life stories
6
những nơi xa xôi
7
quản trị nền tảng
8
attracted my attention
9
introducing small checks or delays
10
visual tools like graphs
11
beat reporting
12
sự truyền tải truyền thông
13
platform governance
14
chia sẻ câu chuyện cá nhân và cảm xúc trên mạng
15
thu hút sự chú ý của tôi
16
có sự hiện diện lớn trên mạng xã hội
17
tường thuật chuyên sâu (theo lĩnh vực)
18
media transmissions
19
sharing personal stories and emotions online
20
công cụ trực quan như biểu đồ