Result:
1
/18
あさって
ngày kia
おせちりょうり
món ăn ngày tết
おととい
hôm kia
かけます(でんわをかけます)
gọi (điện thoại)
きがえます
thay quần áo
クイズ
câu đố
じゅんび(をします)
chuẩn bị
しょくじをします
ăn, ăn uống
それとも
hoặc là, hay là
たんにん
chủ nhiệm
はいしゃ
bác sỹ nha khoa
はつもうで
đi lễ đầu năm
はんたい
ngược lại
ビンゴ
trò chơi Bingo
ふるさと
quê hương
まいばん
hàng tối, mỗi tối
ゆうべ
tối hôm qua
りゅうがく(します)
du học