🅞 Memory Game: Tiếng Nhật 9 - Từ vựng bài 5
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
はんたい
2
món ăn ngày tết
3
ngược lại
4
はつもうで
5
りゅうがく(します)
6
đi lễ đầu năm
7
hàng tối, mỗi tối
8
trò chơi Bingo
9
かけます(でんわをかけます)
10
ふるさと
11
ビンゴ
12
まいばん
13
それとも
14
おせちりょうり
15
quê hương
16
du học
17
クイズ
18
gọi (điện thoại)
19
hoặc là, hay là
20
câu đố