🅖 UNIT 3: WORDS EASILY CONFUSED

(adj) bình thường, thông thường
(v) trở thành, trở nên
(adj) quen với cái gì
(n) phong tục
(v) chỉ dẫn, đào tạo
(adj) đều đặn, thường xuyên
(n) tính tình, tính khí
(v) học tập
(n) cách cư xử
(v) trưởng thành
(adj) quen thuộc, thân thiết với ai/cái gì
(n) thái đô, cử chỉ
(adj) hăng hái, nhiệt tình
(adj) bình thường, thông thường
(n) thói quen
(adj) say mê, hăng hái
(v) nảy sinh, xuất hiện
(adj) thường dùng, thường lệ
(v) chuyển động lên trên, đứng dậy
(n) thái độ, quan điểm
grow up
attitude
habit
normal
enthusiastic
usual
behaviour
regular
accustomed
keen
rise (nội động từ)
manner
familiar
learn
become
ordinary
arise
custom
temper
instruct

Your name: ? [Not you?]