🅐 Learn: UNIT 3: WORDS EASILY CONFUSED

rise (nội động từ)

(v) chuyển động lên trên, đứng dậy

raise (ngoại động từ)

(v) thu, thu góp (tiền, thuế…)/ giơ lên, nâng lên

arise

(v) nảy sinh, xuất hiện

lift

(v) nâng lên

grow

(v) phát triển, gia tăng

grow up

(v) trưởng thành

bring up

(v) giáo dục, nuôi dưỡng

(be) born

(v) ra đời, sinh ra

become

(v) trở thành, trở nên

educate

(v) giáo dục, rèn luyện

learn

(v) học tập

teach

(v) dạy, truyền kiến thức

study

(v) học, nghiên cứu

read

(v) đọc

instruct

(v) chỉ dẫn, đào tạo

behaviour

(n) cách cư xử

attitude

(n) thái độ, quan điểm

temper

(n) tính tình, tính khí

mood

(n) tâm trạng

manner

(n) thái đô, cử chỉ

manners

(n) cách cư xử, phong tục, tập quán

familiar

(adj) quen thuộc, thân thiết với ai/cái gì

accustomed

(adj) quen với cái gì

aware

(adj) có kiến thức, nhận thức về ai/cái gì

custom

(n) phong tục

habit

(n) thói quen

fashion

(n) mốt, thời trang

trend

(n) xu hướng, phương hướng

routine

(n) thói quen hàng ngày

common

(adj) thông thường, phổ biến

ordinary

(adj) bình thường, thông thường

usual

(adj) thường dùng, thường lệ

normal

(adj) bình thường, thông thường

regular

(adj) đều đặn, thường xuyên

eager

(adj) háo hức, thiết tha

keen

(adj) hăng hái, nhiệt tình

enthusiastic

(adj) say mê, hăng hái

interested

(adj) quan tâm đến ai/cái gì, thích làm gì

willing

(adj) sẵn sàng (giúp ai hoặc làm gì)

Result:
1
/39
  


Speak

Your name: ? [Not you?]