🅞 Memory Game: UNIT 3: WORDS EASILY CONFUSED
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
(adj) có kiến thức, nhận thức về ai/cái gì
2
regular
3
(n) thái độ, quan điểm
4
(v) học tập
5
learn
6
mood
7
(n) tâm trạng
8
(n) thói quen
9
accustomed
10
aware
11
custom
12
(adj) sẵn sàng (giúp ai hoặc làm gì)
13
(n) phong tục
14
willing
15
attitude
16
habit
17
routine
18
(n) thói quen hàng ngày
19
(adj) quen với cái gì
20
(adj) đều đặn, thường xuyên