🅞 Memory Game: Unit 7- English 9-Global success

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
urgent
2
location
3
có, sở hữu
4
tiếp cận, đến được
5
điểm đến du lịch
6
thiên đường
7
occur
8
paradise
9
(xảy ra) hằng năm
10
gấp, cấp bách
11
định vị, đặt ở
12
annual
13
địa điểm, nơi chốn
14
possess
15
travel destination
16
support
17
locate
18
ủng hộ, giúp đỡ
19
access to
20
xảy ra


Your name: ? [Not you?]