🅞 Memory Game: Unit 7- English 9-Global success

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
tiếp cận, đến được
2
biodiversity
3
annual
4
urgent
5
uy nghi, tráng lệ
6
xảy ra
7
location
8
định vị, đặt ở
9
majestic
10
locate
11
gấp, cấp bách
12
feature
13
occur
14
đặc điểm
15
(xảy ra) hằng năm
16
địa điểm, nơi chốn
17
access to
18
crazy about
19
thích mê
20
sự đa dạng sinh học


Your name: ? [Not you?]