🅐 Learn: UNIT 6-TIENGANH9

annoyed

bực mình, khó chịu

astonished

kinh ngạc

boom

bùng nổ

compartment

toa xe

clanging

tiếng leng keng

cooperative

hợp tác

elevated walkway

lối đi dành cho người đi bộ

exporter

nước xuất khẩu, người xuất khẩu

extended family

gia đình nhiều thế hệ cùng sống chung

flyover

cầu vượt (cho xe máy, ôtô)

manual

làm (gì đó) bằng tay

mushroom

mọc lên như nấm

noticeable

gây chú ý, đáng chú ý

nuclear family

gia đình hạt nhân

photo exhibition

triển lãm ảnh

pedestrian

người đi bộ

roof

mái nhà

rubber

cao su

sandals

dép

thatched house

nhà tranh mái lá

tiled

lợp ngói, bằng ngói

tram

xe điện, tàu điện

trench

hào giao thông

tunnel

đường hầm, cống ngầm

underpass

đường hầm cho người đi bộ qua đường

Result:
1
/25
  


Speak

Your name: ? [Not you?]