🅛 Connection: UNIT 6-TIENGANH9

bực mình, khó chịu
kinh ngạc
xe điện, tàu điện
hợp tác
gia đình hạt nhân
tiếng leng keng
clanging
nuclear family
tram
cooperative
trench
flyover
annoyed
mushroom
rubber
underpass
astonished
exporter
cầu vượt (cho xe máy, ôtô)
đường hầm cho người đi bộ qua đường
cao su
hào giao thông
nước xuất khẩu, người xuất khẩu
mọc lên như nấm


Your name: ? [Not you?]