🅞 Memory Game: UNIT 6-TIENGANH9
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
tiled
2
clanging
3
tram
4
tiếng leng keng
5
noticeable
6
dép
7
nước xuất khẩu, người xuất khẩu
8
photo exhibition
9
trench
10
sandals
11
annoyed
12
exporter
13
lợp ngói, bằng ngói
14
đường hầm cho người đi bộ qua đường
15
bực mình, khó chịu
16
hào giao thông
17
xe điện, tàu điện
18
triển lãm ảnh
19
gây chú ý, đáng chú ý
20
underpass