🅖 Từ vựng Starter unit Tiếng Anh lớp 6 Friends plus

vật che phủ, ốp lưng (điện thoại), bìa sách
không được nhiều người ưa chuộng
từ điển
lục địa, châu lục
quốc tịch
đặc biệt, nhất là
nhiếp ảnh
thủ đô
thẻ căn cước, giấy chứng minh
loa
quan tâm đến
thú vị
hệ thống tiền tệ
speaker
unpopular
interested
ID card
dictionary
interesting
photography
nationality
capital
cover
currency
especially
continent

Your name: ? [Not you?]