🅞 Memory Game: Từ vựng Starter unit Tiếng Anh lớp 6 Friends plus
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
thẻ căn cước, giấy chứng minh
2
cover
3
thủ đô
4
unpopular
5
dictionary
6
hệ thống tiền tệ
7
quốc tịch
8
thú vị
9
currency
10
quan tâm đến
11
capital
12
không được nhiều người ưa chuộng
13
photography
14
nhiếp ảnh
15
interesting
16
từ điển
17
nationality
18
ID card
19
vật che phủ, ốp lưng (điện thoại), bìa sách
20
interested