🅐 Learn: Từ vựng Starter unit Tiếng Anh lớp 6 Friends plus

continent

lục địa, châu lục

capital

thủ đô

cover

vật che phủ, ốp lưng (điện thoại), bìa sách

currency

hệ thống tiền tệ

dictionary

từ điển

especially

đặc biệt, nhất là

ID card

thẻ căn cước, giấy chứng minh

interested

quan tâm đến

interesting

thú vị

nationality

quốc tịch

photography

nhiếp ảnh

speaker

loa

unpopular

không được nhiều người ưa chuộng

Result:
1
/13
  


Speak

Your name: ? [Not you?]