🅖 On Screen 3 - Unit 1: Profiles (P2)

(n) quan tòa, thẩm phán
(a) thiếu trí tưởng tượng
(n) nhà báo
(n) ứng viên, ng xin việc
(a, adv) bán thời gian
(a) không giúp ích, vô bổ, vô ích
(v) tìm kiếm
(n) người dẫn chương trình thời sự
(n) sự trung thành
(phr.v) lên đường, khởi hành
(phr.v) tiết kiệm, tích lũy
(a) bụ bẫm, phúng phính, đầy đặn
đáp ứng thời hạn
(a) dài đến vai
(a) gợn sóng (tóc)
(phr.v) thiết lập, thành lập, cài đặt
(a) kiên nhẫn
(n) nhân viên y tế
(n) quản lý văn phòng
(n) nghề nghiệp
part-time
news presenter
set up
meet a deadline
set off
office manager
paramedic
save up
journalist
wavy
judge
unhelpful
shoulder-length
unimaginative
plump
patient
occupation
loyalty
applicant
look for

Your name: ? [Not you?]