🅐 Learn: On Screen 3 - Unit 1: Profiles (P2)

journalist

(n) nhà báo

judge

(n) quan tòa, thẩm phán

look for

(v) tìm kiếm

loyal - disloyal

(a) trung thành - phản bội

meet a deadline

đáp ứng thời hạn

middle-aged

(a) trung niên (40-60t)

news presenter

(n) người dẫn chương trình thời sự

occupation

(n) nghề nghiệp

office manager

(n) quản lý văn phòng

overtime

(n) giờ làm thêm, giờ tăng ca

paramedic

(n) nhân viên y tế

part-time

(a, adv) bán thời gian

patient

(a) kiên nhẫn

plump

(a) bụ bẫm, phúng phính, đầy đặn

salary

(n) lương tháng

save up

(phr.v) tiết kiệm, tích lũy

set off

(phr.v) lên đường, khởi hành

set up

(phr.v) thiết lập, thành lập, cài đặt

shoulder-length

(a) dài đến vai

slim

(a) mảnh khảnh, gầy, thanh mảnh

sociable

(a) hòa đồng

steady

(a) vững vàng, đều đặn

surgeon

(n) bác sĩ phẫu thuật

technology

(n) công nghệ

the arts

(n) nghệ thuật

the media

(n) truyền thông

tutor

(n) gia sư

unhelpful

(a) không giúp ích, vô bổ, vô ích

unimaginative

(a) thiếu trí tưởng tượng

wage

(n) lương ngày, lương tuần

wavy

(a) gợn sóng (tóc)

wrinkle

(n) nếp nhăn

write down

(phr.v) viết ra

write up

(phr.v) ghi lại, viết báo cáo

advert

(n) quảng cáo

applicant

(n) ứng viên, ng xin việc

depart

(v) ra đi, khởi hành

honesty

(n) sự trung thực, sự thành thật

loyalty

(n) sự trung thành

patience

(n) sự kiên nhẫn

quality

(n) phẩm chất, chất lượng

Result:
1
/41
  


Speak

Your name: ? [Not you?]