journalist
(n) nhà báo
journalist
(n) nhà báo
judge
(n) quan tòa, thẩm phán
look for
(v) tìm kiếm
loyal - disloyal
(a) trung thành - phản bội
meet a deadline
đáp ứng thời hạn
middle-aged
(a) trung niên (40-60t)
news presenter
(n) người dẫn chương trình thời sự
occupation
(n) nghề nghiệp
office manager
(n) quản lý văn phòng
overtime
(n) giờ làm thêm, giờ tăng ca
paramedic
(n) nhân viên y tế
part-time
(a, adv) bán thời gian
patient
(a) kiên nhẫn
plump
(a) bụ bẫm, phúng phính, đầy đặn
salary
(n) lương tháng
save up
(phr.v) tiết kiệm, tích lũy
set off
(phr.v) lên đường, khởi hành
set up
(phr.v) thiết lập, thành lập, cài đặt
shoulder-length
(a) dài đến vai
slim
(a) mảnh khảnh, gầy, thanh mảnh
sociable
(a) hòa đồng
steady
(a) vững vàng, đều đặn
surgeon
(n) bác sĩ phẫu thuật
technology
(n) công nghệ
the arts
(n) nghệ thuật
the media
(n) truyền thông
tutor
(n) gia sư
unhelpful
(a) không giúp ích, vô bổ, vô ích
unimaginative
(a) thiếu trí tưởng tượng
wage
(n) lương ngày, lương tuần
wavy
(a) gợn sóng (tóc)
wrinkle
(n) nếp nhăn
write down
(phr.v) viết ra
write up
(phr.v) ghi lại, viết báo cáo
advert
(n) quảng cáo
applicant
(n) ứng viên, ng xin việc
depart
(v) ra đi, khởi hành
honesty
(n) sự trung thực, sự thành thật
loyalty
(n) sự trung thành
patience
(n) sự kiên nhẫn
quality
(n) phẩm chất, chất lượng