🅛 Connection: On Screen 3 - Unit 1: Profiles (P2)

(a, adv) bán thời gian
(n) quảng cáo
(n) phẩm chất, chất lượng
(n) nếp nhăn
(phr.v) viết ra
(a) mảnh khảnh, gầy, thanh mảnh
slim
loyalty
quality
office manager
wage
save up
write down
occupation
part-time
unimaginative
wrinkle
advert
(phr.v) tiết kiệm, tích lũy
(n) sự trung thành
(n) quản lý văn phòng
(n) nghề nghiệp
(a) thiếu trí tưởng tượng
(n) lương ngày, lương tuần


Your name: ? [Not you?]