(n) nhà phát triển
(adj) không gây ra tổn hại
(adj) trái với tự nhiên, không tự nhiên/gượng gạo
- past participle of freeze
(n) thiên nhiên
(adv) nguy hiểm
- past simple of freeze
(adj) có nắng
(adj) thuộc về môi trường
(n) sự gây hại
(adv) một cách chính xác
(n) cực kì, giới hạn mạnh nhất/cao nhất
(adj) đang phát triển, trên đà phát triển
(n) chất gây ô nhiễm
(v) gây ô nhiễm
(adj) có nguy cơ tuyệt chủng
(adj) thuộc ở nhà/nơi cư trú
(n) nhà, nơi cư ngụ
(adj) có hại
(n) quả địa cầu