🅖 UNIT 20: WORD FORMS

(n) nhà phát triển
(adj) không gây ra tổn hại
(adj) trái với tự nhiên, không tự nhiên/gượng gạo
- past participle of freeze
(n) thiên nhiên
(adv) nguy hiểm
- past simple of freeze
(adj) có nắng
(adj) thuộc về môi trường
(n) sự gây hại
(adv) một cách chính xác
(n) cực kì, giới hạn mạnh nhất/cao nhất
(adj) đang phát triển, trên đà phát triển
(n) chất gây ô nhiễm
(v) gây ô nhiễm
(adj) có nguy cơ tuyệt chủng
(adj) thuộc ở nhà/nơi cư trú
(n) nhà, nơi cư ngụ
(adj) có hại
(n) quả địa cầu
endangered
frozen
unnatural
environmental
esidential
nature
developing
sunny
froze
pollutant
globe
unharmed
extremity
dangerously
accurately
harmful
harmed
developer
pollute
residence

Your name: ? [Not you?]