🅞 Memory Game: UNIT 20: WORD FORMS
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
(adj) ô nhiễm
2
endangered
3
polluted
4
environmentally
5
(n) sự có thể đúng, sự có khả năng xảy ra
6
(adv) tai hại, tác hại
7
(v) gây hại
8
harm
9
(n) hàng xóm
10
(adv) một cách tự nhiên
11
likelihood
12
neighbour
13
sunshine
14
(adv) vô hại, vô tội
15
(adv) về phương diện môi trường
16
(adj) có nguy cơ tuyệt chủng
17
harmfully
18
harmlessly
19
(n) ánh nắng
20
naturally