🅖 Unit 1. Class 8

(v) gấp, gập
(n) khu nghỉ dưỡng
(n) trượt tuyết bằng ván
(n) trò chơi câu đố / giải đố
(adj) say mê, ham thích
(adv) ngoài trời
(v) mến, thích
(adj) mến, thích
(v) thích hơn
(adj) rất thích, quá say mê
(n) vòng đeo tay
giữ liên lạc (với ai)
(n) thời gian rảnh rỗi
(n) cơ bắp
(v) căm ghét
(v) gửi tin nhắn
(n) nghệ thuật gấp giấy Nhật Bản
(n) hoạt động tự làm ra, sửa chữa hoặc trang trí đồ vật tại nhà
(n) sự thăng bằng, sự cân bằng
(adj) độc ác
message
muscle
keen
keep in touch
cruel
resort
DIY (do-it-yourself)
origami
fancy
crazy
balance
outdoors
detest
bracelet
puzzle
fond
prefer
fold
snowboarding
leisure

Your name: ? [Not you?]