🅞 Memory Game: Unit 1. Class 8
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
(v) thích hơn
2
prefer
3
origami
4
bracelet
5
(n) nghệ thuật gấp giấy Nhật Bản
6
(v) gửi tin nhắn
7
(n) trượt tuyết bằng ván
8
(adj) mến, thích
9
fancy
10
puzzle
11
(adj) rất thích, quá say mê
12
(adv) ngoài trời
13
(n) vòng đeo tay
14
outdoors
15
(n) trò chơi câu đố / giải đố
16
crazy
17
(v) mến, thích
18
message
19
snowboarding
20
fond