Result:
1
/22
balance
(n) sự thăng bằng, sự cân bằng
bracelet
(n) vòng đeo tay
crazy
(adj) rất thích, quá say mê
cruel
(adj) độc ác
detest
(v) căm ghét
DIY (do-it-yourself)
(n) hoạt động tự làm ra, sửa chữa hoặc trang trí đồ vật tại nhà
fancy
(v) mến, thích
fold
(v) gấp, gập
fond
(adj) mến, thích
keen
(adj) say mê, ham thích
keep in touch
giữ liên lạc (với ai)
kit
(n) bộ đồ nghề
leisure
(n) thời gian rảnh rỗi
message
(v) gửi tin nhắn
muscle
(n) cơ bắp
origami
(n) nghệ thuật gấp giấy Nhật Bản
outdoors
(adv) ngoài trời
prefer
(v) thích hơn
puzzle
(n) trò chơi câu đố / giải đố
resort
(n) khu nghỉ dưỡng
snowboarding
(n) trượt tuyết bằng ván
stay in shape
giữ dáng