🅐 Learn: Unit 1. Class 8

balance

(n) sự thăng bằng, sự cân bằng

bracelet

(n) vòng đeo tay

crazy

(adj) rất thích, quá say mê

cruel

(adj) độc ác

detest

(v) căm ghét

DIY (do-it-yourself)

(n) hoạt động tự làm ra, sửa chữa hoặc trang trí đồ vật tại nhà

fancy

(v) mến, thích

fold

(v) gấp, gập

fond

(adj) mến, thích

keen

(adj) say mê, ham thích

keep in touch

giữ liên lạc (với ai)

kit

(n) bộ đồ nghề

leisure

(n) thời gian rảnh rỗi

message

(v) gửi tin nhắn

muscle

(n) cơ bắp

origami

(n) nghệ thuật gấp giấy Nhật Bản

outdoors

(adv) ngoài trời

prefer

(v) thích hơn

puzzle

(n) trò chơi câu đố / giải đố

resort

(n) khu nghỉ dưỡng

snowboarding

(n) trượt tuyết bằng ván

stay in shape

giữ dáng

Result:
1
/22
  


Speak

Your name: ? [Not you?]