🅞 Memory Game: Grammar - Phrasal Verbs - Part 1 - Mrs Ngân

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
dress up
2
đang làm nhiệm vụ
3
Look down on/upon sb
4
làm hòa, trang điểm, dựng chuyện
5
Take off
6
Go off
7
Catch up on
8
chiếu cố, để mắt đến
9
Make allowance for
10
Put out
11
nổ(bom, súng) , ôi thiu (thức ăn) , kêu (đồng hồ .)
12
cởi ra, cất cánh (máy bay)
13
Turn into
14
hóa thành , chuyển thành
15
coi thường ai >< look up to sb
16
Make up
17
ăn diện
18
Be on duty
19
làm cái mà bạn chưa có tgian để làm
20
dập tắt


Your name: ? [Not you?]