🅖 Unit 1: Hobbies (GS7) - part 2

(n) sự căng thẳng
(v) (mặt trời) lặn
(n) yoga
(v.phr) nhận thêm, thuê, mướn
(adj) quý giá
(adj) kiên nhẫn
(n) sự chịu trách nhiệm
(adj) được nhiều người ưa thích, phổ biến
(adj) khác thường
(n) sự trưởng thành
valuable
popular
patient
yoga
take on
responsibility
stress
set
maturity
unusual

Your name: ? [Not you?]