🅞 Memory Game: Unit 1: Hobbies (GS7) - part 2
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
(v.phr) nhận thêm, thuê, mướn
2
(n) sự căng thẳng
3
set
4
take on
5
responsibility
6
yoga
7
maturity
8
(adj) khác thường
9
(v) (mặt trời) lặn
10
(n) sự trưởng thành
11
(adj) quý giá
12
(adj) được nhiều người ưa thích, phổ biến
13
popular
14
unusual
15
valuable
16
stress
17
(adj) kiên nhẫn
18
(n) yoga
19
(n) sự chịu trách nhiệm
20
patient