Result:
1
/10
maturity
(n) sự trưởng thành
patient
(adj) kiên nhẫn
popular
(adj) được nhiều người ưa thích, phổ biến
responsibility
(n) sự chịu trách nhiệm
set
(v) (mặt trời) lặn
stress
(n) sự căng thẳng
take on
(v.phr) nhận thêm, thuê, mướn
unusual
(adj) khác thường
valuable
(adj) quý giá
yoga
(n) yoga