🅖 UNIT 1: HOME (ILSW 6)

(n) Thành phố
(n) Nhà bếp
(n) Cái giường
(n)Ban công
(n) Việc mua sắm
(n) Vùng
(n) Phía nam
(n) Ngôi làng
(n) Sự chú ý
(n) Phía bắc
(n) Phòng tập thể dục
(n)Thị trấn, thị xã
(n) Đồng bằng
(n) Tầng hầm
(n) Chung cư
(n) Nhà để xe, ga-ra
(n) Nhà hàng
(n) Cái sân
(n) Phía đông
(n) Sự vận tải
kitchen
delta
city
village
region
south
east
gym
apartment
bed
north
basement
balcony
yard
shopping (
restaurant
town
garage
attention
transportation

Your name: ? [Not you?]