🅐 Learn: UNIT 1: HOME (ILSW 6)

apartment

(n) Chung cư

balcony

(n)Ban công

basement

(n) Tầng hầm

garage

(n) Nhà để xe, ga-ra

gym

(n) Phòng tập thể dục

yard

(n) Cái sân

bed

(n) Cái giường

clean

(v) Dọn dẹp, rửa

dinner

(n) Bữa tối

dish

(n) Cái đĩa

kitchen

(n) Nhà bếp

laundry

(n) Việc giặt là (ủi)

shopping (

(n) Việc mua sắm

center

(n) Trung tâm

city

(n) Thành phố

east

(n) Phía đông

north

(n) Phía bắc

south

(n) Phía nam

town

(n)Thị trấn, thị xã

village

(n) Ngôi làng

west

(n) Phía tây

attention

(n) Sự chú ý

delta

(n) Đồng bằng

region

(n) Vùng

temperature

(n) Nhiệt độ

museum

(n) Viện bảo tàng

college

(n) Cao đẳng/ Đại học

restaurant

(n) Nhà hàng

possession

(n) Sự sở hữu

transportation

(n) Sự vận tải

Result:
1
/30
  


Speak

Your name: ? [Not you?]