Result:
1
/30
apartment
(n) Chung cư
balcony
(n)Ban công
basement
(n) Tầng hầm
garage
(n) Nhà để xe, ga-ra
gym
(n) Phòng tập thể dục
yard
(n) Cái sân
bed
(n) Cái giường
clean
(v) Dọn dẹp, rửa
dinner
(n) Bữa tối
dish
(n) Cái đĩa
kitchen
(n) Nhà bếp
laundry
(n) Việc giặt là (ủi)
shopping (
(n) Việc mua sắm
center
(n) Trung tâm
city
(n) Thành phố
east
(n) Phía đông
north
(n) Phía bắc
south
(n) Phía nam
town
(n)Thị trấn, thị xã
village
(n) Ngôi làng
west
(n) Phía tây
attention
(n) Sự chú ý
delta
(n) Đồng bằng
region
(n) Vùng
temperature
(n) Nhiệt độ
museum
(n) Viện bảo tàng
college
(n) Cao đẳng/ Đại học
restaurant
(n) Nhà hàng
possession
(n) Sự sở hữu
transportation
(n) Sự vận tải