🅛 Connection: UNIT 1: HOME (ILSW 6)

(n) Phía tây
(n) Nhiệt độ
(n) Phía đông
(n) Sự vận tải
(n) Sự chú ý
(n) Trung tâm
center
city
region
attention
east
museum
temperature
transportation
dinner
shopping (
clean
west
(n) Việc mua sắm
(n) Viện bảo tàng
(n) Vùng
(v) Dọn dẹp, rửa
(n) Thành phố
(n) Bữa tối


Your name: ? [Not you?]