🅖 FRIENDS PLUS 8 - UNIT 5: Years ahead

bí mật
bản thân tự tận hưởng
tốn thời gian, lãng phí thời gian
ổn định
quá trình
ra ngoài chơi
tài khoản ngân hàng
khởi nghiệp
thảm họa
kết quả
lực hấp dẫn/ trọng lực
bằng lái xe
dịch bệnh
phá hủy
thích nghi
kiếm tiền
quân nhân/ lính
sinh tồn
bầu không khí
nghỉ hưu
9. epidemic
6. destroy
14. result
25. earn money
26. start up
8. process
18. settle down
7. survive
24. enjoy myself
11. soldier
27. retire
5. adapt
21. take some time out
15. catastrophe
17. secret
1. bank account
28. waste time
3. driving license
12. atmosphere
13. gravity

Your name: ? [Not you?]