🅞 Memory Game: FRIENDS PLUS 8 - UNIT 5: Years ahead
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
tiền trợ cấp/ lương hưu
2
tài khoản ngân hàng
3
dịch bệnh
4
23. take up a sport
5
9. epidemic
6
bắt đầu một môn thể thao
7
17. secret
8
1. bank account
9
phá hủy
10
bí mật
11
sử dụng/ thao túng
12
thảm họa
13
15. catastrophe
14
4. pension
15
nghỉ hưu
16
3. driving license
17
bằng lái xe
18
10. manipulate
19
27. retire
20
6. destroy