🅐 Learn: FRIENDS PLUS 8 - UNIT 5: Years ahead

1. bank account

tài khoản ngân hàng

2. degree

bằng cấp

3. driving license

bằng lái xe

4. pension

tiền trợ cấp/ lương hưu

5. adapt

thích nghi

6. destroy

phá hủy

7. survive

sinh tồn

8. process

quá trình

9. epidemic

dịch bệnh

10. manipulate

sử dụng/ thao túng

11. soldier

quân nhân/ lính

12. atmosphere

bầu không khí

13. gravity

lực hấp dẫn/ trọng lực

14. result

kết quả

15. catastrophe

thảm họa

16. telescope

kính viễn vọng

17. secret

bí mật

18. settle down

ổn định

19. tie sb down

ràng buộc ai đó

20. early bird

người ngủ dậy sớm

21. take some time out

ra ngoài chơi

22. have fun

vui chơi

23. take up a sport

bắt đầu một môn thể thao

24. enjoy myself

bản thân tự tận hưởng

25. earn money

kiếm tiền

26. start up

khởi nghiệp

27. retire

nghỉ hưu

28. waste time

tốn thời gian, lãng phí thời gian

Result:
1
/28
  


Speak

Your name: ? [Not you?]