🅖 On Screen 3 - Unit 1: Profiles (P1)

(v) tấn công
(a) nhát gan, hèn nhát
(v) về hưu, giải nghệ
(v) giải phóng, phóng thích
(v) nghiên cứu
(v) thu được, giành được
(n) loài bò sát
(adv) hiện nay, hiện tại
(phr) rất thích cái gì đó
(n) việc kinh doanh, buôn bán
(n) kĩ sư
(a) bất công, không công bằng
(a) công bằng, không thiên vị
(n) tiền lương, tiền lãi
(a) hài hước - thiếu hài hước
(v) bắt giữ, đoạt được
(a) được trả lương cao
(phr.v) từ bỏ
(n) hang động
(a) có trách nhiệm - thiếu trách nhiệm
cowardly
earnings
release
capture
research
attack
business
gain
cave
engineer
retire
reptile
give up
be fond of something
unfair
well-paid
humorous - humourless
fair
responsible - irresponsible
currently

Your name: ? [Not you?]