🅞 Memory Game: On Screen 3 - Unit 1: Profiles (P1)
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
(n) mẫu mô (tế bào)
2
cowardly
3
(a) trung thực, thành thật
4
(n) tiền thưởng
5
bonus
6
attack
7
beard
8
(v) tấn công
9
retirement
10
give up
11
(phr.v) cho đi
12
(phr.v) từ bỏ
13
(n) râu
14
(n) sự về hưu, nghỉ việc
15
(a) cả ngày, toàn thời gian
16
honest
17
tissue sample
18
(a) nhát gan, hèn nhát
19
full-time
20
give away