🅛 Connection: On Screen 3 - Unit 1: Profiles (P1)
(a) hài hước - thiếu hài hước
(n) tàn nhang
(a) được trả lương cao
(n) nhà nghiên cứu bò sát
(v) phân tích
(n) giày leo núi
cave
gain
blood sample
humorous - humourless
hiking boots
analyse
freckle
give away
well-paid
beard
herpetologist
be fond of something
(phr) rất thích cái gì đó
(n) mẫu máu
(phr.v) cho đi
(n) râu
(n) hang động
(v) thu được, giành được